VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "bài đăng" (1)

Vietnamese bài đăng
English Npost
Example
Tôi viết một bài đăng mới.
I write a new post.
My Vocabulary

Related Word Results "bài đăng" (0)

Phrase Results "bài đăng" (3)

Tôi viết một bài đăng mới.
I write a new post.
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
The court sentenced him to an additional 30 years in prison under the lèse-majesté law for posts criticizing the King.
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
Posts criticizing the King on social media.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y